Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首席财务官
首席财务官
thủ tịch tài vụ quan
Giám đốc tài chính (CFO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giám đốc tài chính (CFO)
- 。
Anh ấy là giám đốc tài chính của công ty.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ首席财务官
Phồn thể首席財務官
thủ tịch tài vụ quan
Giám đốc tài chính (CFO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giám đốc tài chính (CFO)
- 。
Anh ấy là giám đốc tài chính của công ty.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.