Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首席信息官
首席信息官
thủ tịch tín tức quan
Giám đốc Thông tin (CIO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giám đốc Thông tin (CIO)
- 。
Anh ấy là giám đốc thông tin của công ty chúng tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ首席信息官
Phồn thể首
thủ tịch tín tức quan
Giám đốc Thông tin (CIO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giám đốc Thông tin (CIO)
- 。
Anh ấy là giám đốc thông tin của công ty chúng tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.