Tới nội dung chính

馕

馕
náng
nang
⾷bộ thực · 25 nét

bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)

    • 。

      Tôi thích ăn bánh naan Tân Cương.

馕
náng
nang
BỘ THỦ⾷
25 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu