Tới nội dung chính

馒

馒
mán
man
⾷bộ thực · 14 nét

thành phần trong từ "bánh bao"

1 nghĩa#36210
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phần trong từ "bánh bao"

馒
mán
man
BỘ THỦ⾷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu