xiū
tu
bộ thực · 13 nét

xấu hổ; thẹn thùng; (văn) món ngon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xấu hổ; thẹn thùng; (văn) món ngon

    • Món này là một món ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.