Tới nội dung chính

馅

馅
xiàn
hãm
⾷bộ thực · 11 nét

nhân (bánh, sủi cảo, v.v.)

1 nghĩa#29658
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân (bánh, sủi cảo, v.v.)

    • 。

      Nhân bánh há cảo rất ngon.

馅
xiàn
hãm
BỘ THỦ⾷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu