饕客

饕客
tāo
thao khách

người sành ăn; tín đồ ẩm thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sành ăn; tín đồ ẩm thực

    • Anh ấy là một người sành ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.