饔飧

饔飧
yōngsūn
ung tôn

(văn) bữa sáng và bữa tối; cơm ngày hai bữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) bữa sáng và bữa tối; cơm ngày hai bữa

  2. danh từ

    bữa ăn; (bóng) cơm nước hàng ngày

    • Anh ấy ăn thức ăn đã nấu mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.