餐刀

餐刀
cāndāo
xan đao

dao ăn; dao bàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dao ăn; dao bàn

    • Làm ơn cho tôi một con dao ăn.

  2. danh từ

    dao ăn; dao bàn ăn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.