Tới nội dung chính

风范

风范
fēngfàn
phong phạm

phong thái; phong cách; khí độ

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#34377
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phong thái; phong cách; khí độ

    • 。

      Anh ấy rất có phong thái.

  2. 貳名danh từ

    phong thái; phong cách; phẩm cách mẫu mực

  3. 參名danh từ

    cử chỉ; hành vi; tác phong

  4. 肆名danh từ

    tấm gương; gương mẫu

  5. 伍名danh từ

    diện mạo; bề ngoài (dáng vẻ thu hút khi bày bán)

风
fēng
phong
BỘ THỦ⾵
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu