风穴

风穴
fēngxué
phong huyệt

hang gió; hốc gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hang gió; hốc gió

    • Hang gió này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.