Tới nội dung chính

颧

颧
quán
quyền
⾴bộ hiệt · 23 nét

xương gò má

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương gò má

    • 。

      Gò má của cô ấy rất cao.

颧
quán
quyền
BỘ THỦ⾴
23 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu