Tới nội dung chính

颦

颦
pín
tần
⼗bộ thập · 21 nét

cau mày; nhíu mày

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cau mày; nhíu mày

    • 。

      Cô ấy cau mày.

  2. 貳动động từ

    cau mày; nhíu mày

    • 。

      Cô ấy nhíu mày.

颦
pín
tần
BỘ THỦ⼗
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu