Tới nội dung chính

颢

颢
hào
hạo
⾴bộ hiệt · 18 nét

(văn) trắng sáng; rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) trắng sáng; rực rỡ

颢
hào
hạo
BỘ THỦ⾴
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu