Tới nội dung chính

颜面

颜面
yánmiàn
nhan diện

mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

2 nghĩa#31989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

    • 。

      Anh ấy rất giữ thể diện cho mình.

  2. 貳名danh từ

    thanh thế; khí thế

    • 。

      Anh ấy rất quý trọng thể diện của mình.

颜
yán
nhan
BỘ THỦ⾴
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu