Tới nội dung chính

颜

颜
yán
nhan
⾴bộ hiệt · 15 nét

diện mạo; ngoại hình; tướng mạo

4 nghĩa#42920
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    diện mạo; ngoại hình; tướng mạo

    • 。

      Vẻ mặt của cô ấy rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    màu; màu sắc

    • ?

      Bạn thích màu gì?

  3. 參名danh từ

    mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

    • 。

      Khuôn mặt của cô ấy rất đẹp.

  4. 肆名danh từ

    họ Yên

颜
yán
nhan
BỘ THỦ⾴
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu