颚部

颚部
è
ngạc bộ

má; gò má

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    má; gò má

    • Hàm của anh ấy rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.