Tới nội dung chính

颙

颙
yóng
ngung
⾴bộ hiệt · 15 nét

vĩ đại; hùng vĩ; cao xa

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vĩ đại; hùng vĩ; cao xa

  2. 貳形tính từ

    hùng vĩ; hùng tráng

  3. 參形tính từ

    ngay thẳng; nghiêm trang; kính cẩn

  4. 肆形tính từ

    lạnh lẽo và u ám (khí thế lạnh lẽo, tiêu điều của mùa thu)

颙
yóng
ngung
BỘ THỦ⾴
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu