Tới nội dung chính

题材

题材
tícái
đề tài

đề tài; chủ đề

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18592
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đề tài; chủ đề

    • 。

      Đề tài này rất thú vị.

题
tí
đề
BỘ THỦ⾴
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu