Tới nội dung chính

颐

颐
yí
di
⾴bộ hiệt · 13 nét

(văn) cằm; hàm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    (văn) cằm; hàm

  2. 貳

    (văn) nuôi dưỡng; bảo dưỡng; che chở

颐
yí
di
BỘ THỦ⾴
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu