Tới nội dung chính

颏

颏
kē
cai
⾴bộ hiệt · 12 nét

cằm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    cằm

颏
kē
cai
BỘ THỦ⾴
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu