Tới nội dung chính

颎

颎
jiǒng
quýnh
⾴bộ hiệt · 12 nét

ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

颎
jiǒng
quýnh
BỘ THỦ⾴
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu