Tới nội dung chính

颈椎

颈椎
jǐngzhuī
cảnh chuy

đốt sống cổ; đốt sống cổ (cảnh chuy)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đốt sống cổ; đốt sống cổ (cảnh chuy)

    • 。

      Cổ của tôi hơi khó chịu.

  2. 貳名danh từ

    đốt sống cổ; cột sống cổ

颈
gěng
cảnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu