颈椎

颈椎
jǐngzhuī
cảnh chuy

đốt sống cổ; đốt sống cổ (cảnh chuy)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đốt sống cổ; đốt sống cổ (cảnh chuy)

    • Cổ của tôi hơi khó chịu.

  2. danh từ

    đốt sống cổ; cột sống cổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.