Tới nội dung chính

领事馆

领事馆
lǐngshìguǎn
lãnh sự quán

lãnh sự quán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18885
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lãnh sự quán

    • ?

      Lãnh sự quán ở đâu?

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu