Tới nội dung chính

颅

颅
lú
lâu
⾴bộ hiệt · 11 nét

trán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trán

    • 。

      Hộp sọ của anh ấy rất cứng.

  2. 貳名danh từ

    đầu; sọ; (khẩu) cái đầu

颅
lú
lâu
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu