Tới nội dung chính

顼

顼
xū
húc
⾴bộ hiệt · 10 nét

tên dùng trong tên riêng (Chuyên Húc)

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên dùng trong tên riêng (Chuyên Húc)

  2. 貳名danh từ

    lo lắng, cẩn thận (dùng trong từ ghép)

  3. 參名danh từ

    tên riêng (chữ dùng trong tên người)

  4. 肆名danh từ

    họ Tư

  5. 伍名danh từ

    tên riêng (Húc)

顼
xū
húc
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu