项颈

项颈
xiàngjǐng
hạng cảnh

gáy; sau cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gáy; sau cổ

    • Cổ của anh ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.