顶手

顶手
dǐngshǒu
đỉnh thủ

sang nhượng (cửa hàng, hợp đồng thuê); tiếp quản (từ người thuê trước) (gốc tiếng Quảng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sang nhượng (cửa hàng, hợp đồng thuê); tiếp quản (từ người thuê trước) (gốc tiếng Quảng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.