页心

页心
xīn
hiệt tâm

vùng in trên trang; phần nội dung của trang in

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng in trên trang; phần nội dung của trang in

    • Trang sách này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiệt(đầu người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.