音高

音高
yīngāo
âm cao

cao độ âm thanh; cao độ (âm nhạc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cao độ âm thanh; cao độ (âm nhạc)

    • Âm cao này hơi thấp.

  2. danh từ

    âm thanh; tiếng; giọng; âm

    • Âm cao của chữ này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.