音质

音质
yīnzhì
âm chất

âm thanh; tiếng; giọng; âm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh; tiếng; giọng; âm

    • Chất lượng âm thanh của tai nghe này rất tốt.

  2. danh từ

    chất lượng âm thanh; âm chất

  3. danh từ

    âm sắc; màu âm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.