音视频

音视频
yīnshìpín
âm thị tần

âm thanh và hình ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh và hình ảnh

    • Công nghệ âm thanh và video phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.