音节体

音节体
yīnjié
âm tiết thể

thể chữ âm tiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể chữ âm tiết

    • Tiếng Hán là ngôn ngữ âm tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.