Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
音意合译
音意合译
âm ý hợp dịch
phương pháp phiên âm kết hợp dịch nghĩa (vừa phiên âm vừa mang nghĩa, ví dụ: kem, rượu rum, sữa lắc, chuột Mickey)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương pháp phiên âm kết hợp dịch nghĩa (vừa phiên âm vừa mang nghĩa, ví dụ: kem, rượu rum, sữa lắc, chuột Mickey)
- 。
Âm ý hợp dịch là một phương pháp dịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ音意合译
Phồn thể音意合譯
âm ý hợp dịch
phương pháp phiên âm kết hợp dịch nghĩa (vừa phiên âm vừa mang nghĩa, ví dụ: kem, rượu rum, sữa lắc, chuột Mickey)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương pháp phiên âm kết hợp dịch nghĩa (vừa phiên âm vừa mang nghĩa, ví dụ: kem, rượu rum, sữa lắc, chuột Mickey)
- 。
Âm ý hợp dịch là một phương pháp dịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 响xiǎngvang vọng; âm vang; tiếng vang
- 音yīnâm thanh; tiếng; giọng
- 韵yùnvần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu
- 韶sháo(văn) rực rỡ; huy hoàng
- 韹huángtiếng nhạc chuông và trống
- 韺yīngnhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)
- 頀hùnhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
- 黯àntối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám
- 䪦
- 䪧
- 䪨
- 䪩