音乐家

音乐家
yīnyuèjiā
âm nhạc gia

nhạc sĩ; nhạc gia

1 nghĩa#9615
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc sĩ; nhạc gia

    专门创作或演奏音乐的人zhuānmén chuàngzuò huò yǎnzòu yīnyuè de rén

    • Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.