音乐学院

音乐学院
yīnyuèxuéyuàn
âm nhạc học viện

nhạc viện; học viện âm nhạc

2 nghĩa#28019
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc viện; học viện âm nhạc

    • Cô ấy muốn thi vào học viện âm nhạc.

  2. danh từ

    nhạc viện; học viện âm nhạc

    • Cô ấy muốn đi học ở nhạc viện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.