音乐剧

音乐剧
yīnyuè
âm nhạc kịch

nhạc kịch

1 nghĩa#14650
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc kịch

    一种融合音乐、舞蹈和戏剧的艺术表演形式yī zhǒng rónghé yīnyuè、wǔdǎo hé xìjù de yìshù biǎoyǎn xíngshi

    • Tôi thích xem nhạc kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.