韩国银行

韩国银行
HánguóYínháng
hàn quốc ngân hàng

Ngân hàng Hàn Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Hàn Quốc

    • Ngân hàng Hàn Quốc là ngân hàng trung ương của Hàn Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.