韦德

韦德
Wéi
vi đức

Wéi Đức (họ tên người)

2 nghĩa#9554
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Wéi Đức (họ tên người)

    美国篮球运动员,全名德韦恩·韦德měiguó lánqiú yùndòngyuán,quánmíng déwéi'ēn·wéi dé

    • Wade là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Ngài Wade (Wade-Giles), tên đầy đủ là Uy Thác Mã (Sir Thomas Francis Wade, 1818–1895), nhà Hán học người Anh

    英国汉学家,创立了威妥玛拼音系统Yīngguó Hànxuéjiā, chuànglì le Wēituǒmǎ pīnyīn xìtǒng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.