/
韦伯
韦伯
vi bá
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
2 nghĩa#13131
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
中一个人的名字或姓氏yī gè rén de míngzi huò xìngshi
- 。
Weber là một nhà xã hội học nổi tiếng.
- 貳名danh từ
vêbe (đơn vị từ thông, Wb)
中测量磁通的单位cèliàng císhuài de dānyuán
- 。
Weber là đơn vị của từ thông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
韦伯
Phồn thể韋伯
vi bá
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
2 nghĩa#13131
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Vebb, Webber hoặc Weber (họ người)
中一个人的名字或姓氏yī gè rén de míngzi huò xìngshi
- 。
Weber là một nhà xã hội học nổi tiếng.
- 貳名danh từ
vêbe (đơn vị từ thông, Wb)
中测量磁通的单位cèliàng císhuài de dānyuán
- 。
Weber là đơn vị của từ thông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.