鞭毛纲

鞭毛纲
biānmáogāng
tiên mao cương

lớp trùng roi (Flagellata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp trùng roi (Flagellata)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.