革制品

革制品
zhìpǐn
cách chế phẩm

đồ da; sản phẩm từ da

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ da; sản phẩm từ da

    • Cửa hàng này có rất nhiều đồ da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.