汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
䩄
䩄
🔊
miǎn
điển
⾯
bộ diện · 13 nét
ngượng ngùng; xấu hổ
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
形
tính từ
ngượng ngùng; xấu hổ
䩄
miǎn
điển
BỘ THỦ
⾯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
䩄
Phồn thể
靦
🔊
miǎn
điển
⾯
bộ diện · mặt
ngượng ngùng; xấu hổ
1 nghĩa
13 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
形
tính từ
ngượng ngùng; xấu hổ
䩄
miǎn
điển
BỘ THỦ
⾯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
面
🔊
miàn
biến thể của 麵|面[mian4]
靣
🔊
miàn
mặt; bề mặt
靥
🔊
yè
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô
䩂
🔊
䩃
🔊
䩅
🔊
䩆
🔊
䩇
🔊
䩈
🔊
䩉
🔊
䩊
🔊
䩋
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay