Tới nội dung chính

面临

面临
miànlín
diện lâm

đối mặt với; đứng trước (thách thức, vấn đề)

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4236
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đối mặt với; đứng trước (thách thức, vấn đề)

    中正面对着;遇到需要处理的事情zhèngmiàn duìzhe; yùdào xūyào chǔlǐ de shìqing

    • 。

      Chúng tôi đang đối mặt với một vấn đề lớn.

面
miàn
diện
BỘ THỦ⾯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu