非洲大裂谷

非洲大裂谷
FēizhōuLiè
phi châu đại liệt cốc

Thung lũng Rift Đông Phi; Đại địa cấu Châu Phi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thung lũng Rift Đông Phi; Đại địa cấu Châu Phi

    • Thung lũng tách giãn lớn châu Phi là một cấu trúc địa chất khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.