Tới nội dung chính

非同寻常

非同寻常
fēitóngxúncháng
phi đồng tầm thường

phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]

1 nghĩa#27837
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người phi thường.

非
fēi
phi
BỘ THỦ⾮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu