非同寻常
非同寻常
phi đồng tầm thường
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
1 nghĩa#27837
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một người phi thường.
Đang tải…
非同寻常
Phồn thể非同尋常
phi đồng tầm thường
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
1 nghĩa#27837
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phi thường; khác hẳn thông thường [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một người phi thường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.