/
霹
霹
phích
⾬bộ vũ · 21 néttiếng sét; (dùng trong các từ ghép chỉ sấm sét)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếng sét; (dùng trong các từ ghép chỉ sấm sét)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếng sét; (dùng trong các từ ghép chỉ sấm sét)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.