/
霰
霰
tản
⾬bộ vũ · 20 néthạt tuyết nhỏ; tuyết hạt (graupel)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt tuyết nhỏ; tuyết hạt (graupel)
- 。
Hôm nay có mưa đá.
- 貳名danh từ
hạt tuyết nhỏ; mưa đá nhỏ
- 。
Hôm nay có mưa tuyết.
- 參名danh từ
mưa tuyết hạt; hạt tuyết nhỏ (dạng mưa đá mềm)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霰
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt tuyết nhỏ; tuyết hạt (graupel)
- 。
Hôm nay có mưa đá.
- 貳名danh từ
hạt tuyết nhỏ; mưa đá nhỏ
- 。
Hôm nay có mưa tuyết.
- 參名danh từ
mưa tuyết hạt; hạt tuyết nhỏ (dạng mưa đá mềm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.