/
霪
霪
dâm
⾬bộ vũ · 19 nétmưa dầm; mưa lớn kéo dài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mưa dầm; mưa lớn kéo dài
- 。
Mưa dầm dề.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霪
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mưa dầm; mưa lớn kéo dài
- 。
Mưa dầm dề.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mưa dầm; mưa lớn kéo dài
mưa dầm; mưa lớn kéo dài
Mưa dầm dề.
mưa dầm; mưa lớn kéo dài
Mưa dầm dề.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.