/
霝
霝
linh
⾬bộ vũ · 17 nétgiọt mưa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giọt mưa
- 貳动động từ
rơi từng giọt; (văn) mưa rơi
- 。
Nước mưa rơi tí tách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giọt mưa
giọt mưa
rơi từng giọt; (văn) mưa rơi
Nước mưa rơi tí tách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.